Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不久前

bù jiǔ qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not long ago

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不久前
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9969997)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.