不予理会
bù yǔ lǐ huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to ignore
- 2. to brush off
- 3. to dismiss
- 4. to pay no attention to
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.