Bỏ qua đến nội dung

不以为然

bù yǐ wéi rán
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không tán thành
  2. 2. không đồng ý
  3. 3. không chấp nhận

Usage notes

Common mistakes

“不以为然” often misused to mean “not care” (不在意); it actually means “disapprove” or “disagree”.

Formality

Mainly used in formal or written contexts; less common in casual speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对我的建议 不以为然
He didn't agree with my suggestion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.