Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không tán thành
- 2. không đồng ý
- 3. không chấp nhận
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“不以为然” often misused to mean “not care” (不在意); it actually means “disapprove” or “disagree”.
Formality
Mainly used in formal or written contexts; less common in casual speech.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对我的建议 不以为然 。
He didn't agree with my suggestion.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.