Bỏ qua đến nội dung

不像话

bù xiàng huà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không hợp lý
  2. 2. sốc
  3. 3. kỳ quặc

Usage notes

Collocations

Often used in spoken reprimands: 你太不像话了!(You're being completely unreasonable!)

Common mistakes

Not used for physical descriptions; unlike 'shocking' in English, it refers to behavior or situations, not appearance.