不加修饰
bù jiā xiū shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. undecorated
- 2. unvarnished
- 3. no frills
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.