Bỏ qua đến nội dung

不动产

bù dòng chǎn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. real estate
  2. 2. immovable property
  3. 3. immovables