Bỏ qua đến nội dung

不可思议

bù kě sī yì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể tưởng tượng
  2. 2. không thể hiểu nổi
  3. 3. không thể tin nổi

Usage notes

Common mistakes

This idiom is often misused to mean 'extremely' in a positive sense (e.g., 他学习不可思议努力 is wrong). It expresses astonishment, not degree.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他居然在一天内完成了这项工作,真是 不可思议
He actually finished the job in one day, it's really inconceivable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.