Bỏ qua đến nội dung

不可靠

bù kě kào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unreliable

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对感情朝三暮四, 不可靠
He is fickle in relationships and unreliable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.