不合理
bù hé lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unreasonable
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 不合理 的制度被废除了。
This unreasonable system was abolished.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.