Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不含糊

bù hán hu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unambiguous
  2. 2. unequivocal
  3. 3. explicit
  4. 4. prudent
  5. 5. cautious
  6. 6. not negligent
  7. 7. unafraid
  8. 8. unhesitating
  9. 9. really good
  10. 10. extraordinary