不在

bù zài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not to be present
  2. 2. to be out
  3. 3. (euphemism) to pass away
  4. 4. to be deceased

Câu ví dụ

Hiển thị 3
Dorothy 不在 辦工室。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 362625)
不在
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1740889)
不在
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5918597)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.