Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不大离

bù dà lí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pretty close
  2. 2. just about right
  3. 3. not bad
  4. 4. same as 差不多