不太好

bù tài hǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not so good
  2. 2. not too well

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不太好
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5611632)
湯姆感覺 不太好
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6119316)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.