不太好
bù tài hǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. not so good
- 2. not too well
Câu ví dụ
Hiển thị 2那 不太好 。
湯姆感覺 不太好 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.