Bỏ qua đến nội dung

不定

bù dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không xác định
  2. 2. không định
  3. 3. không cố định

Usage notes

Collocations

Used in phrases like 说不定 (maybe) and 不定冠词 (indefinite article).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的态度还在摇摆 不定
His attitude is still wavering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.