Bỏ qua đến nội dung

举棋不定

jǔ qí bù dìng
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to hesitate over what move to make (idiom); to waver
  2. 2. to shilly-shally