不忙

bù máng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. there's no hurry
  2. 2. take one's time

Câu ví dụ

Hiển thị 3
不忙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3378141)
你忙 不忙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 487275)
我也 不忙
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10460856)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 不忙