不忙
bù máng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. there's no hurry
- 2. take one's time
Câu ví dụ
Hiển thị 3我 不忙 。
你忙 不忙 ?
我也 不忙 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.