Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不慌不忙

bù huāng bù máng
#39784

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. calm and unhurried (idiom); composed
  2. 2. to take matters calmly