不慌不忙
bù huāng bù máng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. calm and unhurried (idiom); composed
- 2. to take matters calmly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.