Bỏ qua đến nội dung

不断

bù duàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. liên tục
  2. 2. không ngừng
  3. 3. không gián đoạn

Usage notes

Collocations

Often used with abstract processes like 努力 (effort), 进步 (progress), or 变化 (change) rather than concrete sounds or movements.

Common mistakes

不断 is not typically used as a predicate on its own; it usually modifies a verb (e.g., 不断发展).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他的汉语水平 不断 提高。
His Chinese proficiency is continuously improving.
运动员 不断 挑战自己的极限。
Athletes constantly challenge their own limits.
物种在 不断 进化。
Species are constantly evolving.
事物总是在 不断 变化的。
Things are always changing.
资金在市场上 不断 流转。
Capital continuously circulates in the market.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.