不景气
bù jǐng qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khủng hoảng
- 2. suy thoái
- 3. khó khăn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用搭配:经济不景气、市场不景气、行业不景气,多指宏观环境疲软。
Common mistakes
不景气只能形容总体状况,不能说“我不景气”;个人经济不好可用“手头紧”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1今年经济 不景气 ,很多公司都裁员了。
The economy is in a slump this year, and many companies have laid off staff.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.