Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不欢而散

bù huān ér sàn
#25929

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to part on bad terms
  2. 2. (of a meeting etc) to break up in discord