Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不理不睬

bù lǐ bù cǎi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to completely ignore (idiom)
  2. 2. to pay no attention to
  3. 3. not to be in the least concerned about