Bỏ qua đến nội dung

不由自主

bù yóu zì zhǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không thể kiểm soát
  2. 2. không tự chủ
  3. 3. không tự chủ được

Usage notes

Common mistakes

Used to describe uncontrollable emotional or physical reactions, not for deliberate decisions. Avoid using it when you consciously choose to do something.

Formality

Common in both spoken and written Chinese, but 不禁 is more literary.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
看到那个笑话,他 不由自主 地笑了。
When he saw that joke, he couldn't help laughing.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.