不由自主
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. không thể kiểm soát
- 2. không tự chủ
- 3. không tự chủ được
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Used to describe uncontrollable emotional or physical reactions, not for deliberate decisions. Avoid using it when you consciously choose to do something.
Formality
Common in both spoken and written Chinese, but 不禁 is more literary.
Câu ví dụ
Hiển thị 1看到那个笑话,他 不由自主 地笑了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.