Bỏ qua đến nội dung

不登大雅之堂

bù dēng dà yǎ zhī táng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. not fit for elegant hall (of artwork)
  2. 2. not presentable
  3. 3. coarse
  4. 4. unrefined