Bỏ qua đến nội dung

不经意间

bù jīng yì jiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. without paying attention
  2. 2. without noticing
  3. 3. unconsciously
  4. 4. inadvertently