不绝
Định nghĩa
- 1. không dứt
- 2. không ngừng
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 不绝
thao thao bất tuyệt; nói không ngừng
nườm nượp; liên tục không ngớt
khen không ngớt lời; tấm tắc khen ngợi
mong manh như sợi chỉ
không dứt bên tai
không ngớt trên đường
tiếp tục tồn tại mặc dù bị cấm nhiều lần (thành ngữ)
liên tục không dứt
dòng hương khói không dứt