Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biến mất không dấu vết
- 2. biến mất đột ngột
- 3. lan truyền nhanh chóng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 消息, 谣言, 东西 to mean news/spread or things/vanish.
Common mistakes
Do not use 不翼而飞 for concrete objects moving through air; it's metaphorical for disappearing or spreading quickly.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我的钱包 不翼而飞 了。
My wallet has vanished without a trace.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.