不胜
Định nghĩa
- 1. không chịu nổi
- 2. không kham nổi
- 3. rất, cực kỳ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 不胜
không thể chịu đựng thêm được nữa
bị quấy rầy đến mức không chịu nổi
không chịu nổi nỗi đau
không thể kể hết từng cái một; quá nhiều không thể liệt kê hết
không đủ sức gánh vác nhiệm vụ
vô địch; chiến thắng tất cả
thắng trận nào cũng thắng, đánh thành nào cũng hạ (thành ngữ); vô địch
thắng trận nào cũng thắng, đánh chỗ nào cũng lấy được (thành ngữ); vô địch
thắng trận nào cũng thắng, đánh trận nào cũng thắng (thành ngữ); vô địch
vô số kể
đẹp không sao tả xiết
không thể kể hết; vô số
không thể phòng bị được (thành ngữ)
trên đỉnh cao thật cô đơn (thành ngữ)