Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不胜

bù shèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cannot bear or stand
  2. 2. be unequal to
  3. 3. very
  4. 4. extremely