战无不胜
zhàn wú bù shèng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô địch; chiến thắng tất cả
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Từ chứa 战无不胜
战无不胜,攻无不克
zhàn wú bù shèng , gōng wú bù kè
thắng trận nào cũng thắng, đánh thành nào cũng hạ (thành ngữ); vô địch
战无不胜,攻无不取
zhàn wú bù shèng , gōng wú bù qǔ
thắng trận nào cũng thắng, đánh chỗ nào cũng lấy được (thành ngữ); vô địch
攻无不克,战无不胜
gōng wú bù kè , zhàn wú bù shèng
thắng trận nào cũng thắng, đánh trận nào cũng thắng (thành ngữ); vô địch