战无不胜
zhàn wú bù shèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vô địch; chiến thắng tất cả
Từ chứa 战无不胜
战无不胜,攻无不克
zhàn wú bù shèng , gōng wú bù kè
thắng trận nào cũng thắng, đánh thành nào cũng hạ (thành ngữ); vô địch
战无不胜,攻无不取
zhàn wú bù shèng , gōng wú bù qǔ
thắng trận nào cũng thắng, đánh chỗ nào cũng lấy được (thành ngữ); vô địch
攻无不克,战无不胜
gōng wú bù kè , zhàn wú bù shèng
thắng trận nào cũng thắng, đánh trận nào cũng thắng (thành ngữ); vô địch