Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

不苟

bù gǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not lax
  2. 2. not casual
  3. 3. careful
  4. 4. conscientious

Từ cấu thành 不苟