不要
bù yào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. không được
- 2. không nên
- 3. không thể
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“不要”常与动词搭配,如“不要说话”“不要迟到”,后面直接跟动词或形容词,不用加“了”。
Formality
In formal written Chinese, 不要 is less common than 勿 (wù) or 禁止 (jìnzhǐ).
Câu ví dụ
Hiển thị 5不要 泄露别人的秘密。
Do not divulge other people's secrets.
不要 灰心,下次再试试。
Don't lose heart, try again next time.
不要 为这件事担心。
Don't worry about this matter.
不要 失去希望。
Don't lose hope.
不要 浪费粮食。
Don't waste food.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.