Bỏ qua đến nội dung

不要紧

bù yào jǐn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. không sao
  2. 2. không quan trọng
  3. 3. không nghiêm trọng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 点 or 些 to downplay severity, e.g., 有一点不要紧 (a little unimportant/not serious).

Formality

不要紧 is slightly more formal than 没关系, often used in written contexts or polite speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这件事 不要紧 ,不用担心。
This matter is not serious, don't worry.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.