不道德
bù dào dé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. immoral
Câu ví dụ
Hiển thị 1虐待动物是 不道德 的行为。
Abusing animals is an immoral act.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.