不雅观
bù yǎ guān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. offensive to the eye
- 2. unbecoming
- 3. unsightly
- 4. ungainly
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.