Bỏ qua đến nội dung

世界和平

shì jiè hé píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. world peace

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的愿望是 世界和平
My wish is world peace.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.