Bỏ qua đến nội dung

丙酸氟替卡松

bǐng suān fú tì kǎ sōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. fluticasone propionat