Bỏ qua đến nội dung

东乡

dōng xiāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Đông Hương hoặc làng phía đông (tên địa danh)
  2. 2. Dongxiang (dân tộc)
  3. 3. huyện Dongxiang thuộc Phủ Châu, Giang Tây

Từ cấu thành 东乡