积石山保安族东乡族撒拉族自治县
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huyện tự trị Bonan, Đông Hương và Salar tại Jishishan, châu tự trị Hồi Linxia, Cam Túc
Từ cấu thành 积石山保安族东乡族撒拉族自治县
Bulgaria; người Bulgaria; bảo vệ; bảo đảm; đảm bảo
bảo vệ
an toàn
núi
kéo
thả
rải
dân tộc
đông
trị
tích lũy
huyện
mình
xã
người Bảo An
dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
dân tộc Salar ở tỉnh Thanh Hải
Đông Hương hoặc làng phía đông (tên địa danh)
đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc, bằng mười đấu; một trăm lít
đá
tự trị
huyện tự trị