东北大学
dōng běi dà xué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Northeastern University (in Shenyang 瀋陽市|沈阳市[shěn yáng shì], Liaoning)
- 2. Tōhoku University, Sendai, Japan