东奔西走
dōng bēn xī zǒu
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chạy khắp nơi
- 2. chạy东奔西走
- 3. chạy lung tung