Simplified display
东奔西走
dōng bēn xī zǒu
HSK 3.0 Cấp 7
#44243
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chạy khắp nơi
- 2. chạy东奔西走
- 3. chạy lung tung