东奔西走

dōng bēn xī zǒu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to run this way and that (idiom); to rush about busily
  2. 2. to bustle about
  3. 3. to hopscotch
  4. 4. also 東跑西顛|东跑西颠[dōng pǎo xī diān]