东家长西家短
dōng jiā cháng xī jiā duǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyện phiếm (thành ngữ)