Bỏ qua đến nội dung

东张西望

dōng zhāng xī wàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngó ngó ngóng ngóng
  2. 2. ngó ngóng ngó ngóng
  3. 3. ngó ngóng ngóng ngó

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 别 (don't) to form negative imperatives, e.g., 别东张西望。

Formality

Primarily used in spoken or informal contexts; may sound awkward in formal writing.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
上课时别 东张西望
Don't glance around during class.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.