Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngó ngó ngóng ngóng
- 2. ngó ngóng ngó ngóng
- 3. ngó ngóng ngóng ngó
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with verbs like 别 (don't) to form negative imperatives, e.g., 别东张西望。
Formality
Primarily used in spoken or informal contexts; may sound awkward in formal writing.
Câu ví dụ
Hiển thị 1上课时别 东张西望 。
Don't glance around during class.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.