东张西望
dōng zhāng xī wàng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngó ngó ngóng ngóng
- 2. ngó ngóng ngó ngóng
- 3. ngó ngóng ngóng ngó
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1上课时别 东张西望 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.