东方青龙
dōng fāng qīng lóng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 青龍|青龙[qīng lóng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.