Bỏ qua đến nội dung

东方

dōng fāng
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đông

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · $9.99 / năm

Tiếp tục bằng email
Thử demo trước

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ tương ứng

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 2
太阳从 东方 升起。
一轮旭日从 东方 升起。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 东方

中国东方航空
zhōng guó dōng fāng háng kōng

Hãng hàng không Phương Đông Trung Quốc

东方三博士
dōng fāng sān bó shì

Ba nhà thông thái phương Đông

东方不亮西方亮
dōng fāng bù liàng xī fāng liàng

nếu phía đông không sáng thì phía tây sẽ sáng (thành ngữ)

东方叽咋柳莺
dōng fāng jī zǎ liǔ yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi (Phylloscopus sindianus)

东方大苇莺
dōng fāng dà wěi yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy phương Đông (Acrocephalus orientalis)

东方市
dōng fāng shì

thành phố Đông Phương, Hải Nam

东方文明
dōng fāng wén míng

nền văn minh phương Đông

东方斑䳭
dōng fāng bān jí

(loài chim ở Trung Quốc) chim đá biến đổi (Oenanthe picata)

东方日报
dōng fāng rì bào

Oriental Daily News

东方明珠塔
dōng fāng míng zhū tǎ

Tháp Minh Châu Phương Đông

东方明珠电视塔
dōng fāng míng zhū diàn shì tǎ

Tháp truyền hình Minh Châu Phương Đông

东方狍
dōng fāng páo

hươu sao Siberia (Capreolus pygargus)

东方白鹳
dōng fāng bái guàn

còi trắng phương Đông (Ciconia boyciana)

东方红
dōng fāng hóng

Bài hát dân ca Thiểm Tây phía bắc 'Phương Đông đỏ'

东方航空
dōng fāng háng kōng

China Eastern Airlines

东方阿閦佛
dōng fāng ā chù fó

Aksobhya, vị Phật bất động cai quản cõi Cực Lạc phía Đông, Abhirati

东方青龙
dōng fāng qīng lóng

xem 青龍|青龙

东方马脑炎病毒
dōng fāng mǎ nǎo yán bìng dú

virus viêm não ngựa miền Đông (EEE)

东方鸻
dōng fāng héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi phương Đông (Charadrius veredus)

东方黎族自治县
dōng fāng lí zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam