东瞧西瞅
dōng qiáo xī chǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 東張西望|东张西望[dōng zhāng xī wàng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.