Bỏ qua đến nội dung

两极

liǎng jí
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hai cực
  2. 2. hai đầu
  3. 3. cực bắc và cực nam

Câu ví dụ

Hiển thị 1
电池有正负 两极

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 两极