Bỏ qua đến nội dung

两翼

liǎngyì
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hai cánh
  2. 2. hai bên sườn
  3. 3. hai phía

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
飞机的 两翼 上各有两个引擎。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 两翼