丧家之狗
sàng jiā zhī gǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 喪家之犬|丧家之犬[sàng jiā zhī quǎn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.