Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

中国地球物理学会

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

zhōng guó dì qiú wù lǐ xué huì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Chinese Geophysical Society

Từ cấu thành 中国地球物理学会

中
zhōng

within

中
zhòng

to hit (the mark)

中国
zhōng guó

China

国
guó

country; nation; state (CL:個|个[gè])

地
de

-ly

地
dì

earth

地球
dì qiú

the earth

学
xué

to learn

学会
xué huì

to learn

会
kuài

to balance an account

物理
wù lǐ

physics

球
qiú

ball

理
lǐ

texture

会
huì

can

地球物理
dì qiú wù lǐ

geophysics

地球物理学
dì qiú wù lǐ xué

geophysics

物
wù

thing

物理学
wù lǐ xué

physics

理学
lǐ xué

School of Principle

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.