中微子
zhōng wēi zǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. neutrino (particle physics)
- 2. also written 微中子[wēi zhōng zǐ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.