Bỏ qua đến nội dung

中心

zhōng xīn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung tâm
  2. 2. lõi
  3. 3. trái tim

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学校居于城市的 中心

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 中心

上海环球金融中心
shàng hǎi huán qiú jīn róng zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải

世界贸易中心
shì jiè mào yì zhōng xīn

Trung tâm Thương mại Thế giới

世界金融中心
shì jiè jīn róng zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới

世贸中心大楼
shì mào zhōng xīn dà lóu

Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị phá hủy bởi khủng bố 11-9)

中国中心主义
zhōng guó zhōng xīn zhǔ yì

chủ nghĩa Trung Hoa trung tâm

中国人权民运信息中心
zhōng guó rén quán mín yùn xìn xī zhōng xīn

Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ Trung Quốc

中国国防科技信息中心
zhōng guó guó fáng kē jì xìn xī zhōng xīn

Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc

中心区
zhōng xīn qū

khu trung tâm

中心埋置关系从句
zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù

mệnh đề quan hệ chèn giữa trung tâm

中心矩
zhōng xīn jǔ

mô men trung tâm

中心粒
zhōng xīn lì

trung tử

中心语
zhōng xīn yǔ

từ trung tâm

中心点
zhōng xīn diǎn

trung tâm điểm

中美文化研究中心
zhōng měi wén huà yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

全球发展中心
quán qiú fā zhǎn zhōng xīn

Trung tâm Phát triển Toàn cầu

北京国家游泳中心
běi jīng guó jiā yóu yǒng zhōng xīn

Trung tâm Thủy sinh Quốc gia Bắc Kinh

北京环球金融中心
běi jīng huán qiú jīn róng zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh

去中心化
qù zhōng xīn huà

phi tập trung hóa

古根罕喷气推进研究中心
gǔ gēn hǎn pēn qì tuī jìn yán jiū zhōng xīn

Phòng thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ 1926)

呼叫中心
hū jiào zhōng xīn

trung tâm cuộc gọi

商务中心区
shāng wù zhōng xīn qū

khu trung tâm thương mại

商业中心
shāng yè zhōng xīn

trung tâm thương mại

国际医疗中心
guó jì yī liáo zhōng xīn

Trung tâm Y tế Quốc tế

天津环球金融中心
tiān jīn huán qiú jīn róng zhōng xīn

Trung tâm Tài chính Toàn cầu Thiên Tân, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân hoặc Tháp Jin

娱乐中心
yú lè zhōng xīn

công viên giải trí

小食中心
xiǎo shí zhōng xīn

khu ẩm thực

市中心
shì zhōng xīn

trung tâm thành phố

德意志学术交流中心
dé yì zhì xué shù jiāo liú zhōng xīn

Dịch vụ Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)

快感中心
kuài gǎn zhōng xīn

trung tâm khoái cảm

投影中心
tóu yǐng zhōng xīn

tâm chiếu

指挥中心
zhǐ huī zhōng xīn

trung tâm chỉ huy

旅游集散中心
lǚ yóu jí sàn zhōng xīn

trung tâm tập trung và điều phối đoàn du lịch

欧洲核子中心
ōu zhōu hé zǐ zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

欧洲核子研究中心
ōu zhōu hé zǐ yán jiū zhōng xīn

Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu (CERN), tại Geneva

洗浴中心
xǐ yù zhōng xīn

trung tâm tắm và giải trí

活动中心
huó dòng zhōng xīn

trung tâm hoạt động

疾控中心
jí kòng zhōng xīn

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC)

疾病控制中心
jí bìng kòng zhì zhōng xīn

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC)

疾病预防中心
jí bìng yù fáng zhōng xīn

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (Hoa Kỳ)

发展研究中心
fā zhǎn yán jiū zhōng xīn

Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan trực thuộc Quốc vụ viện Trung Quốc)

研究中心
yán jiū zhōng xīn

trung tâm nghiên cứu

种族中心主义
zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì

chủ nghĩa vị chủng tộc

肯尼迪航天中心
kěn ní dí háng tiān zhōng xīn

Trung tâm Vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral, Florida

航天中心
háng tiān zhōng xīn

trung tâm vũ trụ

证券柜台买卖中心
zhèng quàn guì tái mǎi mài zhōng xīn

Trung tâm Giao dịch Chứng khoán GreTai (GTSM)

贸易中心
mào yì zhōng xīn

trung tâm thương mại

购物中心
gòu wù zhōng xīn

trung tâm mua sắm

通信中心
tōng xìn zhōng xīn

trung tâm thông tin liên lạc

医学中心
yī xué zhōng xīn

trung tâm y tế

香港文化中心
xiāng gǎng wén huà zhōng xīn

Trung tâm Văn hóa Hồng Kông